字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搏膺
搏膺
Nghĩa
1.捶击胸口。表示愤怒﹑不平或哀痛。
Chữ Hán chứa trong
搏
膺