字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搑口
搑口
Nghĩa
1.以手捂口。笑而不便出声的一种动作。
Chữ Hán chứa trong
搑
口