字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搑麛取犊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搑麛取犊
搑麛取犊
Nghĩa
1.捕杀幼兽。语出《礼记.曲礼下》"国君春田不围泽,大夫不掩群,士不取麛卵。"孔颖达疏"麛乃是鹿子之称,而凡兽子亦得通名也。"
Chữ Hán chứa trong
搑
麛
取
犊