字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搘床
搘床
Nghĩa
1.语出《史记.龟策列传》◇用作典故。
Chữ Hán chứa trong
搘
床