字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搘床j
搘床j
Nghĩa
1.古代传说的支床之龟。
Chữ Hán chứa trong
搘
床
j