字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搘拄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搘拄
搘拄
Nghĩa
1.亦作"搘柱"。 2.支撑,支持。 3.犹抵牾。 4.抗拒。
Chữ Hán chứa trong
搘
拄