字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搛菜
搛菜
Nghĩa
1.用筷子夹菜。
Chữ Hán chứa trong
搛
菜