字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搢扑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搢扑
搢扑
Nghĩa
1.插扑于带间。示以军法警戒誓众之意。扑,教刑之具。
Chữ Hán chứa trong
搢
扑