字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搤腕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搤腕
搤腕
Nghĩa
1.亦作"搤?"。亦作"搤捥"。亦作"搤?"。 2.握住手腕。表示激动﹑振奋﹑悲愤﹑惋惜等的动作。
Chữ Hán chứa trong
搤
腕