字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搦管
搦管
Nghĩa
1.握笔;执笔为文。 2.谓吹奏管乐器。
Chữ Hán chứa trong
搦
管