字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搧动
搧动
Nghĩa
1.犹翕合。一张一合地动。 2.煽动。谓鼓动别人去做不应该做的事。
Chữ Hán chứa trong
搧
动
搧动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台