字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搧箱
搧箱
Nghĩa
1.簸扬谷物的器具。即风车。
Chữ Hán chứa trong
搧
箱