字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搪瓷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搪瓷
搪瓷
Nghĩa
1.用石英﹑长石﹑硝石﹑碳酸钠等烧制成的像釉子的物质。涂在铁质器物上﹐可防锈。广泛用于日用器皿和医疗及工业设备中。
Chữ Hán chứa trong
搪
瓷