字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搬九
搬九
Nghĩa
1.北方旧俗。谓女儿出嫁后九日回娘家小住。
Chữ Hán chứa trong
搬
九