字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搬兴废 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搬兴废
搬兴废
Nghĩa
1.谓使盛衰相变化。 2.犹言搬弄是非。
Chữ Hán chứa trong
搬
兴
废