字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搬唇弄舌
搬唇弄舌
Nghĩa
1.挑拨是非。 2.卖弄口才。
Chữ Hán chứa trong
搬
唇
弄
舌