字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搬家 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搬家
搬家
Nghĩa
①把家迁到别处去。②泛指迁移地点或挪动位置这家工厂去年已经~了。
Chữ Hán chứa trong
搬
家