字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搬弄
搬弄
Nghĩa
①用手拨动~枪栓。②卖弄;有意显示他总好~自己的那点儿知识。③挑拨~是非。
Chữ Hán chứa trong
搬
弄