字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搬弄是非 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搬弄是非
搬弄是非
Nghĩa
把别人背后说的话传来传去,蓄意挑拨,或在别人背后乱加议论,引起纠纷。
Chữ Hán chứa trong
搬
弄
是
非