字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搬指
搬指
Nghĩa
1.即扳指。用翠﹑玉做成的戴于右手大拇指上的装饰品。
Chữ Hán chứa trong
搬
指
搬指 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台