字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搬舌头
搬舌头
Nghĩa
〈方〉搬弄是非。
Chữ Hán chứa trong
搬
舌
头