字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搯摩
搯摩
Nghĩa
1.用手轻轻拍击按摩。
Chữ Hán chứa trong
搯
摩