字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搴旗
搴旗
Nghĩa
1.拔取敌方旗帜。 2.高举旗帜。
Chữ Hán chứa trong
搴
旗