字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
携幼扶老 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
携幼扶老
携幼扶老
Nghĩa
1.同"扶老携幼"。
Chữ Hán chứa trong
携
幼
扶
老