字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搽灰抹土
搽灰抹土
Nghĩa
1.指开脸谱。
Chữ Hán chứa trong
搽
灰
抹
土
搽灰抹土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台