字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摄勾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摄勾
摄勾
Nghĩa
1.根据明代卫所制度﹐军士皆另隶军籍﹐实行世袭。军士死亡后﹐要在亲属丁壮中抽人替补﹐称"摄勾"。也称勾摄﹑勾军。
Chữ Hán chứa trong
摄
勾