字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摇亿摆
摇亿摆
Nghĩa
1.行走不稳貌。 2.坦然自得貌。 3.形容主意不定。
Chữ Hán chứa trong
摇
亿
摆