字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摇头摆尾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摇头摆尾
摇头摆尾
Nghĩa
1.亦作"摇头?尾"。 2.形容喜悦或悠然自得﹑得意轻狂之貌。
Chữ Hán chứa trong
摇
头
摆
尾