字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摇滚乐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摇滚乐
摇滚乐
Nghĩa
通俗音乐的一种。20世纪50年代起源于美国,后影响遍及全世界。摇滚乐吸取黑人音乐、爵士音乐、乡村音乐等因素,利用电声设备,形成独特的音乐风格。歌词内容无所不包,有时甚至评论社会问题。
Chữ Hán chứa trong
摇
滚
乐