字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摊蒱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摊蒱
摊蒱
Nghĩa
1.亦作"摊铺"。 2.即摊钱。
Chữ Hán chứa trong
摊
蒱