字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摔交
摔交
Nghĩa
1.亦作"摔跤"。 2.以摔倒对手获胜的角力赛。当今比赛规定﹐两人相抱角力﹐使对手身体除两脚外的任何部分触地者为胜。
Chữ Hán chứa trong
摔
交