字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摘埴索涂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摘埴索涂
摘埴索涂
Nghĩa
1.盲人以杖点地﹐探索道路。喻盲目的行为。
Chữ Hán chứa trong
摘
埴
索
涂