字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摘髭
摘髭
Nghĩa
1.摘取髭须。喻轻而易举。语出唐韩愈《寄崔二十六立之》诗"连年收科第﹐若摘颔底髭。"
Chữ Hán chứa trong
摘
髭