字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摧决 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧决
摧决
Nghĩa
1.扣断扳指。决﹐骨制品。射者用以钩弦之器﹐即扳指。喻勇猛。 2.毁坏﹐崩溃。
Chữ Hán chứa trong
摧
决