字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摧弦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧弦
摧弦
Nghĩa
1.相传古代锺子期听俞伯牙弹琴﹐能从琴音里得知伯牙心中想的是高山或是流水。子期死后﹐伯牙绝去琴弦﹐不再弹琴。事见《吕氏春秋.本味》﹑《列子.汤问》。因以"摧弦"为悼念知音的典故。
Chữ Hán chứa trong
摧
弦