字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧折
摧折
Nghĩa
①折断大风摧折枝干。②打击;挫折摧折恶类。
Chữ Hán chứa trong
摧
折