字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摧枯拉朽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧枯拉朽
摧枯拉朽
Nghĩa
摧折枯朽的草木,形容极易摧毁击垂亡之势,若摧枯拉朽。
Chữ Hán chứa trong
摧
枯
拉
朽