字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧枯拉腐
摧枯拉腐
Nghĩa
1.见"摧枯折腐"。
Chữ Hán chứa trong
摧
枯
拉
腐
摧枯拉腐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台