字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧残
摧残
Nghĩa
损伤;残害弱干可摧残|摧残肢体|精神上受到摧残。
Chữ Hán chứa trong
摧
残