字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摧藏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧藏
摧藏
Nghĩa
①摧折心肝,形容极悲伤摧藏马悲哀。②挫伤拉捭摧藏。
Chữ Hán chứa trong
摧
藏