字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧谢
摧谢
Nghĩa
1.谓受挫折而谢过。
Chữ Hán chứa trong
摧
谢