字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摧败 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧败
摧败
Nghĩa
①击败摧败侵略者的阴谋。②崩毁。形容极度悲伤胸臆为摧败。
Chữ Hán chứa trong
摧
败