字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摧锋陷坚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧锋陷坚
摧锋陷坚
Nghĩa
1.犹言摧锋陷阵。
Chữ Hán chứa trong
摧
锋
陷
坚