字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摧陷廓清 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摧陷廓清
摧陷廓清
Nghĩa
1.攻克强敌并加以扫荡。亦喻破除陈言。
Chữ Hán chứa trong
摧
陷
廓
清