字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摩加迪沙
摩加迪沙
Nghĩa
索马里首都,最大城市和港口。人口50万(1990年)。全国经济、文化、宗教中心。有纺织、制糖、肉类加工等轻工业。有国际航空站。多名胜古迹,约有一百五十座清真寺。中国明代航海家滞曾两次远航到此。
Chữ Hán chứa trong
摩
加
迪
沙