字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摩挲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摩挲
摩挲
Nghĩa
也作摩娑”、摩莎”。①抚摩;抚弄摩挲铜人|我摩挲着那本书,舍不得丢开它。②摸索幸月色昏黄,门户可辨,摩娑数进,始抵后楼。
Chữ Hán chứa trong
摩
挲