字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摩耶
摩耶
Nghĩa
1.释迦牟尼之母。名摩诃摩耶(mah?m?y?)﹐相传为天臂城释迦族善觉长者之女﹐迦毘罗卫国净饭王之王后。生悉达多太子(即后来的释迦牟尼)﹐逾七日而殁。
Chữ Hán chứa trong
摩
耶
摩耶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台