字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摭拾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摭拾
摭拾
Nghĩa
1.收取;采集。 2.犹挑剔。 3.收拾。
Chữ Hán chứa trong
摭
拾