字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摹勒
摹勒
Nghĩa
1.依样描字刻石。 2.亦作"摹泐"。描摹勾勒。 3.模仿。
Chữ Hán chứa trong
摹
勒
摹勒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台