字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摽搒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摽搒
摽搒
Nghĩa
1.亦作"摽牓"。 2.摽,通"标"。标榜﹐称扬。 3.摽,通"标"。标明﹐揭示。
Chữ Hán chứa trong
摽
搒